lưu trữ viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công tác lưu trữ: "Lưu trữ viên" là người chuyên nghiệp có nhiệm vụ thu thập, sắp xếp, bảo quản và cung cấp các tài liệu, hồ sơ có giá trị lịch sử, pháp lý hoặc hành chính cho một cơ quan, tổ chức.
- Chuyên viên quản lý kho tư liệu: Người phụ trách việc tổ chức và duy trì hệ thống kho lưu trữ, đảm bảo tài liệu được bảo quản an toàn và dễ dàng tra cứu khi cần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy là một lưu trữ viên kỳ cựu tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia.
- Công việc của một lưu trữ viên đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn về bảo quản tài liệu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lưu trữ viên cấp cao": Chỉ những người có nhiều kinh nghiệm, đảm nhiệm vai trò quản lý hoặc chuyên môn sâu trong ngành lưu trữ.
- Ông được bổ nhiệm làm lưu trữ viên cấp cao phụ trách khối tài liệu mật.
"Lưu trữ viên điện tử": Chỉ chuyên viên chuyên quản lý, bảo quản các tài liệu, dữ liệu số.
- Với sự phát triển của công nghệ, vai trò của lưu trữ viên điện tử ngày càng quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
Lưu trữ (động từ): hành động thu thập, bảo quản tài liệu.
- Cơ quan cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ dự án.
Kho lưu trữ (danh từ): nơi lưu giữ tài liệu.
- Các tài liệu cổ được bảo quản trong kho lưu trữ đặc biệt.
Thủ thư (danh từ): người quản lý thư viện (công việc có điểm tương đồng nhưng môi trường và đối tượng tài liệu khác với lưu trữ viên).
Từ đồng nghĩa
- Nhân viên lưu trữ: Cách gọi khác cho cùng vị trí công việc.
- Chuyên viên lưu trữ: Nhấn mạnh tính chuyên môn, nghiệp vụ.
- Cán bộ lưu trữ: Thường dùng trong các cơ quan nhà nước, tổ chức chính thức.
Các cụm từ liên quan
Làm công tác lưu trữ: Chỉ hoạt động nghề nghiệp trong lĩnh vực này.
- Bà đã làm công tác lưu trữ được hơn hai mươi năm.
Nghiệp vụ lưu trữ: Chỉ các kỹ năng, quy trình chuyên môn của nghề.
- Anh ấy rất thành thạo nghiệp vụ lưu trữ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lưu trữ viên")